genus oenothera

genus oenothera

A botanist carefully examines a specimen of genus Oenothera in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Oenothera (chi hoa anh thảo) – một chi thực vật chủ yếuBắc Mỹ, bao gồm các loại cây thân thảo với hoa thường nở vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Chi Oenothera bao gồm nhiều loài nổi tiếng với những bông hoa nở buổi tối đẹp đẽ.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Oenothera để hiểu chế thụ phấn độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus Oenothera": các loài trong chi Oenothera.

    • Many species within the genus Oenothera are used in traditional medicine. (Nhiều loài trong chi Oenothera được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • "The genus Oenothera is characterized by": chi Oenothera được đặc trưng bởi.

    • The genus Oenothera is characterized by its showy, four-petaled flowers. (Chi Oenothera được đặc trưng bởi những bông hoa rực rỡ, bốn cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Oenothera biennis (n): loài Oenothera hai năm, thường được gọi là "hoa anh thảo thường".
    • Oenothera biennis is a common species in the genus Oenothera. (Oenothera biennis một loài phổ biến trong chi Oenothera.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoa anh thảo: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Oenothera.
  • Evening primrose genus: tên tiếng Anh thông thường, chỉ các loài hoa nở buổi tối.
Các cụm từ liên quan
  • Cây thuộc chi Oenothera: cây thuộc chi hoa anh thảo.
    • Cây thuộc chi Oenothera thường mọc hoangcác vùng đồng cỏ Bắc Mỹ. (Các cây thuộc chi Oenothera thường mọc hoangđồng cỏ Bắc Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Oenothera" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.